1. Khám lâm sàng
● Đo chỉ số sinh tồn: Đánh giá chỉ số BMI để xem xét các nguy cơ của đái tháo đường, mỡ máu, huyết áp cao.
● Khám Nội tổng hợp: Thăm khám lâm sàng và kết luận, tư vấn về sức khỏe
● Khám Răng hàm mặt: Kiểm tra, phát hiện bất thường về răng, hàm, mặt
● Khám Mắt: Kiểm tra, phát hiện bất thường về mắt
● Khám Da liễu: Đánh giá tình trạng da liễu để phát hiện các bệnh lý thường gặp
● Khám Tai mũi họng [Người từ 16 tuổi]: Kiểm tra, đánh giá tình trạng các cơ quan vùng tai, mũi, họng
● Khám Phụ khoa: Khám và phát hiện các bệnh về vú, phần phụ
● Khám tiền mê: Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát nhằm đảm bảo an toàn trước khi tiến hành gây mê phục vụ nội soi tiêu hóa
2. Xét nghiệm
● Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser): Cung cấp thông tin quan trọng về số lượng các loại tế bào hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, đánh giá tình trạng như thiếu máu, nhiễm trùng và nhiều rối loạn khác
● Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động): Xét nghiệm để nhận biết nhóm máu
● Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động: Đánh giá đông máu theo con đường nội sinh.
● Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss – phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động: Đánh giá khả năng rối loạn chảy máu hoặc cục máu đông (huyết khối).
● Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động: Đánh giá đông máu theo con đường ngoại sinh.
● Định lượng Sắt [Máu]: Đánh giá chuyển hóa sắt như thiếu máu thiếu sắt, thiếu máu ác tính, tăng phá hủy hồng cầu (đái huyết sắc tố (hemoglobinuria), bệnh gan), nhiễm trùng cấp và mạn tính.
● Định lượng Ferritin: Đánh giá lượng sắt dự trữ của cơ thể, hỗ trợ phát hiện các bệnh về máu, thiếu máu do thiếu sắt…
● Định lượng Glucose: Đánh giá tình trạng chuyển hóa đường, hỗ trợ chẩn đoán đái tháo đường và rối loạn dung nạp đường máu.
● Định lượng HbA1c: Đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết trong 3 tháng trước đó, hỗ trợ chẩn đoán đái tháo đường, tiền đái tháo đường và theo dõi điều trị bệnh đái tháo đường.
● Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu]: Đánh giá chuyển hóa mỡ máu và tình trạng dinh dưỡng cơ bản của cơ thể, có ý nghĩa sàng lọc rối loạn mỡ máu, xơ vữa mạch máu và các bệnh liên quan.
● Định lượng Triglycerid, HDL-C (High Density Lipoprotein Cholesterol), LDL-C (Low Density Lipoprotein Cholesterol): Đánh giá chuyển hóa mỡ máu và tình trạng dinh dưỡng cơ bản của cơ thể, hỗ trợ sàng lọc rối loạn mỡ máu, xơ vữa mạch máu và các bệnh liên quan.
● Định lượng Acid Uric: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và các bệnh lý chuyển hóa thường gặp như gout.
● Đo hoạt độ ALT (GPT), AST (GOT), GGT (Gamma Glutamyl Transferase): Xét nghiệm cơ bản đánh giá tổn thương viêm và hủy hoại tế bào gan liên quan đến viêm gan virus, ngộ độc thuốc, viêm gan rượu…
● Định lượng Bilirubin trực tiếp và Bilirubin gián tiếp: Xét nghiệm đánh giá chức năng gan, chuyển hóa mật và các bệnh lý gan mật liên quan như sỏi mật, viêm túi mật, viêm gan tắc mật, u đường mật, nhiễm trùng và các bệnh lý gây tan máu.
● Định lượng Creatinin và Urê máu: Xét nghiệm cơ bản đánh giá chức năng thận.
● Điện giải đồ (Na, K, Cl): Định lượng các chất điện giải trong máu, hỗ trợ đánh giá tình trạng nhiễm toan, nhiễm kiềm máu, suy thận, suy thượng thận, sử dụng thuốc lợi tiểu, tiêu chảy và các bệnh chuyển hóa ảnh hưởng đến điện giải máu.
● Định lượng Albumin: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng như kém hấp thu, suy dinh dưỡng; các bệnh lý thận (suy thận, hội chứng thận hư, viêm cầu thận); viêm gan nặng, xơ gan, nhiễm trùng…
● Định lượng Protein toàn phần: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng, phát hiện một số bệnh như đa u tủy xương, rối loạn protein, nhiễm trùng, bệnh tự miễn và các bệnh lý gây mất protein.
● Định lượng Canxi toàn phần và Canxi ion hóa: Đánh giá chức năng tuyến cận giáp, chuyển hóa canxi và các bệnh lý liên quan như rối loạn protein, vitamin D, bệnh lý xương, răng, thận, tuyến cận giáp và bệnh lý đường tiêu hóa.
● Định lượng 25OH Vitamin D (D3) và Kẽm: Đánh giá tình trạng vitamin D trong cơ thể, giúp phát hiện thiếu hoặc thừa vitamin D, từ đó định hướng bổ sung phù hợp và hỗ trợ phát triển xương, tăng trưởng và miễn dịch
● Định lượng FT4 (Free Thyroxine) và TSH (Thyroid Stimulating Hormone): Đánh giá chức năng tuyến giáp, hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý tuyến giáp như cường giáp, suy giáp, nhiễm độc giáp và bệnh lý vùng tuyến yên – dưới đồi
● HAV IgM miễn dịch tự động: Sàng lọc nhiễm virus viêm gan A
● HAV Total miễn dịch tự động: Sàng lọc nhiễm virus viêm gan A
● HBsAg miễn dịch tự động: Sàng lọc nhiễm virus viêm gan B
● HBsAb định lượng: Đánh giá kháng thể chống virus viêm gan B
● HCV Ab miễn dịch tự động: Sàng lọc nhiễm virus viêm gan C
3. Xét nghiệm các dấu ấn ung thư
● Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư gan, ung thư tế bào mầm.
● Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư đại tràng, đường tiêu hóa, phổi không tế bào nhỏ.
● Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư tuyến tụy – đường mật.
● Định lượng PSA tự do (Free Prostate-Specific Antigen): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
● Định lượng PSA toàn phần (Total Prostate-Specific Antigen): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt.
● Định lượng CA 125 (Cancer Antigen 125): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư buồng trứng.
● Định lượng HE4 (human epididymal protein 4): Hỗ trợ phát hiện sớm ung thư buồng trứng.
● Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư vú.
● Định lượng Cyfra 21-1: Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư phổi.
● Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase): Sàng lọc ung thư phổi tế bào nhỏ.
● Định lượng SCC (Squamous Cell Carcinoma Antigen): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư biểu mô vảy như cổ tử cung, phổi, thực quản, da…
● Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4): Sàng lọc và theo dõi điều trị ung thư dạ dày.
4. Xét nghiệm nước tiểu
● Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động): Đánh giá sơ bộ, hỗ trợ sàng lọc các bệnh lý đường tiết niệu như viêm nhiễm, sỏi thận, rối loạn chức năng thận.
● Định lượng MAU (Micro Albumin Urine): Đánh giá tổn thương cầu thận sớm, đặc biệt hỗ trợ phát hiện sớm biến chứng thận do đái tháo đường và tăng huyết áp.
5. Sàng lọc ung thư cổ tử cung và bệnh lý phụ khoa (dành cho nữ)
● Soi cổ tử cung: Đánh giá các bất thường tại cổ tử cung và các cơ quan liên quan; đặc biệt khi kết hợp với ánh sáng của đèn soi có nhiều ý nghĩa trong tầm soát ung thư cổ tử cung.
● Vi khuẩn nhuộm soi [Dịch âm đạo]: Phát hiện các bệnh viêm nhiễm phụ khoa.
● Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep: Hỗ trợ tầm soát sớm ung thư cổ tử cung, tăng khả năng phát hiện tế bào tiền ung thư so với phương pháp thông thường.
● Chlamydia test nhanh: Xét nghiệm nhanh giúp phát hiện nhiễm vi khuẩn Chlamydia – một trong những tác nhân phổ biến gây bệnh lây truyền qua đường tình dục, hỗ trợ chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời nhằm hạn chế biến chứng.
● HPV Genotype Real-time PCR [Xét nghiệm định danh HPV (28 types)]: Xác định tình trạng nhiễm virus HPV trong mẫu bệnh phẩm và phân loại nhóm nguy cơ. Trong trường hợp thuộc nhóm nguy cơ cao, xét nghiệm cho biết cụ thể chủng virus HPV mắc phải, hỗ trợ tầm soát các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung.
6. Thăm dò chức năng
● Điện tim thường: Phát hiện các bất thường về nhịp tim.
● Nội soi tai mũi họng [ống cứng]: Đánh giá các bệnh lý về tai, mũi, họng.
● Gây mê cho nội soi dạ dày và đại tràng: Sử dụng thuốc gây mê giúp khách hàng ngủ sâu, không đau trong suốt quá trình nội soi, đảm bảo cảm giác thoải mái và an toàn.
● Nội soi dạ dày – tá tràng kết hợp Clo test chẩn đoán nhiễm H. pylori: Nội soi tiêu hóa giúp quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày – tá tràng, phát hiện chính xác các tổn thương như viêm, loét, polyp hoặc nghi ngờ ung thư; đồng thời kết hợp Clo test để xác định nhiễm vi khuẩn H. pylori – nguyên nhân phổ biến gây các bệnh lý dạ dày.
● Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết: Nội soi giúp quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng – trực tràng, phát hiện các tổn thương như viêm, loét, polyp, khối u; đồng thời thực hiện sinh thiết khi cần nhằm chẩn đoán chính xác bản chất tổn thương, đặc biệt hỗ trợ phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.
● Chụp đáy mắt không huỳnh quang [2 mắt]: Hỗ trợ phát hiện sớm các bệnh lý đáy mắt như glôcôm, bệnh võng mạc do đái tháo đường, tăng huyết áp và tổn thương thần kinh thị giác - ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
● Chụp OCT bán phần sau nhãn cầu [2 mắt]: Đánh giá chi tiết cấu trúc võng mạc và hoàng điểm, hỗ trợ phát hiện sớm các tổn thương vi thể tại mắt.
● Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí]: Đánh giá mật độ xương tại cột sống và cổ xương đùi, hỗ trợ phát hiện sớm loãng xương và dự báo nguy cơ gãy xương.
7. Chẩn đoán hình ảnh
● Siêu âm ổ bụng: Đánh giá cấu trúc, kích thước và sàng lọc các bất thường tại các tạng trong ổ bụng như gan, mật, lách, tụy, thận, phúc mạc, tử cung, bàng quang và tuyến tiền liệt.
● Siêu âm đàn hồi mô [Gan, tuyến vú…]: Phương pháp không xâm lấn, hiệu quả trong đánh giá mức độ xơ hóa gan, đặc biệt ở các bệnh lý như viêm gan virus, lạm dụng rượu, gan nhiễm mỡ, tổn thương gan do thuốc hoặc viêm gan tự miễn.
● Siêu âm tuyến giáp: Đánh giá cấu trúc, kích thước tuyến giáp và khảo sát các bất thường như bướu giáp, nang giáp, viêm tuyến giáp; đồng thời kiểm tra các cấu trúc vùng cổ như hạch và tuyến cận giáp.
● Siêu âm tuyến vú hai bên: Đánh giá cấu trúc và sàng lọc các bất thường tại tuyến vú và các cấu trúc liên quan như cơ thành ngực, hố nách; hỗ trợ phát hiện u vú, nang vú, áp xe, hạch nách…
● Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo: Đánh giá cấu trúc và kích thước tử cung, vòi trứng, buồng trứng; hỗ trợ phát hiện các bệnh lý như u nang buồng trứng, buồng trứng đa nang, u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, bất thường niêm mạc tử cung hoặc khối u vòi trứng.
● Siêu âm Doppler tim, van tim: Đánh giá cấu trúc và chức năng tim, hoạt động của các van tim và dòng máu qua tim; hỗ trợ phát hiện các bất thường như hở/hẹp van tim, suy tim, rối loạn vận động cơ tim hoặc bệnh tim bẩm sinh.
● Siêu âm Doppler mạch máu [Siêu âm Doppler mạch cảnh]: Đánh giá cấu trúc và dòng chảy động mạch cảnh, phát hiện tình trạng hẹp/tắc do xơ vữa, mảng xơ vữa hoặc huyết khối; hỗ trợ tầm soát nguy cơ đột quỵ não.
● Chụp cắt lớp vi tính phổi liều thấp tầm soát u (từ 64–128 dãy): Kỹ thuật chụp CT lồng ngực với liều phóng xạ thấp, kết hợp công nghệ hiện đại giúp đánh giá các bệnh lý nhu mô phổi, màng phổi, trung thất; đặc biệt hữu ích trong tầm soát ung thư phổi và bệnh phổi kẽ nhờ khả năng phát hiện sớm tổn thương kích thước nhỏ từ khoảng 2 mm.
● Chụp X-quang tuyến vú: Khi phối hợp với siêu âm, đây là một trong những kỹ thuật hàng đầu trong tầm soát bệnh lý tuyến vú, đặc biệt hỗ trợ phát hiện sớm các khối u ngay cả khi người bệnh chưa thể tự sờ thấy hoặc cảm nhận được.
● Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM (1.5T): Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao ứng dụng quét 3D toàn thân, cho hình ảnh sắc nét, độ tương phản cao và chi tiết mà không sử dụng phóng xạ; hỗ trợ phát hiện tổn thương tại não, thần kinh, mô mềm, cơ quan nội tạng, cơ xương khớp và mạch máu, đồng thời đánh giá giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM.
● Chi phí làm sạch đại tràng: Thực hiện làm sạch đại tràng nhằm hỗ trợ quá trình nội soi đạt hiệu quả và độ chính xác cao hơn.